Từ điển học thuật Kỹ thuật và công nghệ

Vật liệu thay đổi pha là gì? Cơ chế và phân loại PCM

Tiếng Anhphase change material

Vật liệu thay đổi pha (phase change material, PCM) là nhóm vật liệu chức năng có khả năng lưu trữ và giải phóng một lượng nhiệt ẩn lớn ở dải nhiệt độ gần như không đổi trong quá trình chuyển đổi giữa các pha trạng thái của vật chất.

370 lượt xem Cập nhật 23/8/2026

Vật liệu thay đổi pha (phase change material, PCM) là nhóm vật liệu chức năng có khả năng lưu trữ và giải phóng một lượng nhiệt ẩn lớn ở dải nhiệt độ gần như không đổi trong quá trình chuyển đổi giữa các pha trạng thái của vật chất. Khi hấp thụ nhiệt, PCM chuyển pha (phổ biến nhất là từ pha rắn sang pha lỏng) và tích lũy năng lượng dưới dạng nhiệt ẩn nóng chảy; ngược lại, khi nhiệt độ môi trường xung quanh giảm xuống dưới ngưỡng kết tinh, vật liệu sẽ đông đặc trở lại và giải phóng toàn bộ nhiệt lượng đã lưu trữ. Nhờ mật độ lưu trữ năng lượng vượt trội và tính đẳng nhiệt trong quá trình nạp/xả nhiệt, PCM đóng vai trò then chốt trong kỹ thuật quản lý nhiệt, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cho công trình xây dựng, thu gom năng lượng mặt trời và làm mát các hệ thống điện tử công suất cao.

Nguyên lý nhiệt động lực học và mô hình truyền nhiệt

Lưu trữ năng lượng nhiệt có thể được thực hiện thông qua ba cơ chế chính: lưu trữ nhiệt hiện (sensible heat storage), lưu trữ nhiệt ẩn (latent heat storage) và lưu trữ nhiệt hóa học (thermochemical heat storage). Trong lưu trữ nhiệt hiện, nhiệt lượng được nạp hoặc xả đi kèm với sự thay đổi trực tiếp của nhiệt độ vật liệu, được xác định bởi nhiệt dung riêng. Ngược lại, lưu trữ nhiệt ẩn dựa trên sự thay đổi trạng thái pha của vật chất tại một nhiệt độ chuyển pha xác định.

Theo tổng quan của Sharma và cộng sự (2009), lưu trữ nhiệt ẩn bằng PCM có mật độ năng lượng trên một đơn vị thể tích cao gấp 5 đến 14 lần so với các vật liệu lưu trữ nhiệt hiện truyền thống như nước hoặc khối xây xây dựng. Tổng nhiệt lượng lưu trữ Q của một khối vật liệu PCM có khối lượng m hoạt động trong khoảng nhiệt độ từ T1 (ở pha rắn) đến T2 (ở pha lỏng), đi qua điểm nóng chảy Tm, được mô tả bởi phương trình nhiệt động học tích phân:

Q = m * [ integral(T1 -> Tm, Cp,s dT) + Delta_h_m + integral(Tm -> T2, Cp,l dT) ]

Trong đó Cp,sCp,l lần lượt là nhiệt dung riêng của PCM ở pha rắn và pha lỏng, còn Delta_h_m là nhiệt ẩn nóng chảy riêng của vật liệu. Phương trình trên chỉ ra rõ ràng rằng trong khoảng dao động nhiệt độ hẹp quanh Tm, thành phần nhiệt ẩn m * Delta_h_m đóng góp phần lớn dung lượng năng lượng của toàn hệ thống.

Phân loại các dạng chuyển pha của PCM

Dựa trên trạng thái pha trước và sau quá trình chuyển tiếp nhiệt động học, PCM được chia thành bốn nhóm chính:

  • Chuyển pha rắn - rắn (solid-solid): Quá trình chuyển đổi giữa các dạng thù hình hoặc cấu trúc tinh thể khác nhau trong trạng thái rắn. Dạng này có ưu điểm tuyệt đối là không làm xuất hiện chất lỏng, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ, tuy nhiên nhiệt ẩn chuyển pha thường thấp hơn và chi phí chế tạo tương đối cao.
  • Chuyển pha rắn - lỏng (solid-liquid): Là dạng được nghiên cứu và ứng dụng thương mại phổ biến nhất hiện nay. Theo Zalba và cộng sự (2003), PCM rắn-lỏng được ưu tiên hàng đầu nhờ sự kết hợp hài hòa giữa nhiệt ẩn lưu trữ cao và độ biến thiên thể tích tương đối nhỏ, thường dưới 10% trong suốt quá trình nóng chảy và đông đặc.
  • Chuyển pha lỏng - khí và rắn - khí: Mặc dù sở hữu nhiệt ẩn hóa hơi cực kỳ lớn, sự giãn nở thể tích khổng lồ khi chuyển thành thể khí đòi hỏi các bình chứa chịu áp suất cao phức tạp, khiến chúng hầu như không khả thi trong các ứng dụng lưu trữ nhiệt thông thường.

Phân loại hóa học và đặc tính của vật liệu PCM

Dựa trên thành phần hóa học, PCM rắn-lỏng được phân thành ba phân nhóm lớn với các đặc tính nhiệt vật lý riêng biệt:

1. PCM hữu cơ (Organic PCMs)

PCM hữu cơ bao gồm hai nhóm chính là hợp chất paraffin (alkane mạch thẳng có công thức tổng quát CnH2n+2) và các hợp chất phi paraffin (như axit béo, este, rượu béo và glycol). Theo Pielichowska & Pielichowski (2014), PCM hữu cơ có nhiệt ẩn nóng chảy dao động từ 120 đến 250 kJ/kg. Ưu điểm nổi bật của nhóm này là tính trơ hóa học, không bị ăn mòn kim loại, không xảy ra hiện tượng phân ly pha và hầu như không bị quá lạnh (supercooling) sau hàng nghìn chu kỳ nạp/xả nhiệt liên tiếp. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của PCM hữu cơ là độ dẫn nhiệt nội tại rất thấp, chỉ khoảng 0.15 đến 0.3 W/(m·K), làm chậm tốc độ truyền nhiệt và giảm hiệu suất trao đổi nhiệt nhanh.

2. PCM vô cơ (Inorganic PCMs)

PCM vô cơ chủ yếu bao gồm các muối ngậm nước (hydrated salts) như canxi clorua ngậm nước, natri sulfat ngậm nước (muối Glauber) và các hợp kim kim loại nóng chảy thấp. Nhóm vật liệu này sở hữu mật độ nhiệt ẩn thể tích rất cao (thường gấp đôi PCM hữu cơ), độ dẫn nhiệt cao hơn (khoảng 0.5 đến 1.0 W/(m·K)) và khả năng chống cháy tuyệt đối. Dẫu vậy, PCM vô cơ thường gặp phải hai vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Hiện tượng quá lạnh sâu (Supercooling): Nhiệt độ của khối muối lỏng phải hạ xuống dưới điểm kết tinh lý thuyết nhiều độ thì mầm tinh thể mới bắt đầu hình thành. Để khắc phục hiện tượng này, các nhà nghiên cứu bổ sung các chất tạo mầm tinh thể dị thể (nucleating agents) có cấu trúc tinh thể tương đồng như hạt borax hoặc hạt nano oxit vô cơ.
  • Hiện tượng phân ly pha (Phase Segregation): Xảy ra do quá trình nóng chảy không đồng phần (incongruent melting), khi muối khan kết tủa và lắng xuống đáy bình chứa do trọng lực, không thể tái hợp hoàn toàn với lượng nước tự do ở các chu kỳ sau. Vấn đề này được xử lý bằng cách bổ sung các chất làm đặc (thickening agents) như bentonite, carboxymethyl cellulose (CMC) hoặc polymer siêu hấp thụ nhằm cố định pha rắn trong ma trận gel.

3. Hỗn hợp eutectic (Eutectic Mixtures)

Hỗn hợp eutectic là sự phối trộn theo tỷ lệ mol xác định giữa hai hoặc nhiều thành phần (có thể là hữu cơ - hữu cơ, vô cơ - vô cơ hoặc hữu cơ - vô cơ). Điểm đặc biệt của hỗn hợp eutectic là chúng nóng chảy và đông đặc đồng nhất tại một nhiệt độ xác định duy nhất mà không bị phân tách thành phần, cho phép điều chỉnh nhiệt độ chuyển pha linh hoạt theo đúng yêu cầu thiết kế của từng ứng dụng cụ thể.

Bảng so sánh đặc tính các nhóm vật liệu thay đổi pha

Nhóm PCM Đại diện tiêu biểu Nhiệt độ nóng chảy (°C) Nhiệt ẩn nóng chảy (kJ/kg) Độ dẫn nhiệt (W/m·K) Ưu điểm chính Nhược điểm chính
Paraffin hữu cơ Octadecane, Eicosane 20 – 60 180 – 240 0.15 – 0.25 Ổn định nhiệt, không ăn mòn, không quá lạnh Dễ cháy, độ dẫn nhiệt thấp
Axit béo hữu cơ Axit lauric, Axit palmitic 30 – 65 150 – 210 0.16 – 0.22 Nguồn gốc sinh học tái tạo, tái chế tốt Chi phí cao hơn paraffin, mùi nhẹ
Muối ngậm nước vô cơ CaCl2·6H2O, Na2SO4·10H2O 15 – 120 160 – 280 0.50 – 1.00 Mật độ nhiệt ẩn cao, không cháy, giá rẻ Phân ly pha, quá lạnh sâu, ăn mòn kim loại
Hợp kim nóng chảy thấp Hợp kim Bi-Pb-Sn-Cd, Ga-In 30 – 200 25 – 80 10.0 – 30.0 Độ dẫn nhiệt cực cao, truyền nhiệt tức thì Khối lượng riêng lớn, giá thành rất cao

Kỹ thuật nâng cao hiệu năng truyền nhiệt và đóng gói PCM

Để đưa PCM vào các ứng dụng kỹ thuật thực tế, hai bài toán công nghệ cốt lõi cần được giải quyết là nâng cao độ dẫn nhiệt và ngăn ngừa sự rò rỉ pha lỏng:

  • Tăng cường độ dẫn nhiệt: Bổ sung các vật liệu có độ dẫn nhiệt siêu cao vào ma trận PCM, chẳng hạn như hạt nano kim loại (đồng, bạc, nhôm), ống nano carbon (CNTs), graphene hoặc tẩm PCM vào các khung bọt kim loại xốp (aluminum foam, nickel foam) và bọt graphite trương nở (expanded graphite). Những phương pháp này có thể nâng độ dẫn nhiệt hiệu dụng của hệ thống lên gấp hàng chục lần.
  • Kỹ thuật đóng gói (Encapsulation): Bao gồm đóng gói vĩ mô (macroencapsulation - chứa trong các ống, tấm hoặc quả cầu kim loại/nhựa) và đóng gói vi mô (microencapsulation - bao bọc các giọt PCM kích thước từ 1 đến 1000 micromet trong vỏ polyme như melamine-formaldehyde hoặc silica vô cơ). Đóng gói vi mô tạo ra dạng bột khô linh hoạt, có thể trộn trực tiếp vào vật liệu xây dựng mà không lo rò rỉ.
  • Vật liệu PCM composite định hình (Form-stable PCMs): Tẩm PCM vào các mạng lưới chất mang xốp hoặc nền polyme liên kết chéo ở nồng độ cao, giúp vật liệu duy trì hình dạng rắn nguyên vẹn ngay cả khi các phân tử PCM bên trong đã chuyển sang pha lỏng hoàn toàn.

Phương pháp đo lường và đặc trưng hóa nhiệt tính PCM

Để kiểm tra và đánh giá chính xác các thông số nhiệt lý của vật liệu thay đổi pha, hai kỹ thuật thực nghiệm tiêu chuẩn được áp dụng phổ biến nhất:

  • Nhiệt lượng kế quét vi sai (Differential Scanning Calorimetry, DSC): Là phương pháp tiêu chuẩn vàng để đo đạc chính xác nhiệt độ bắt đầu chuyển pha (onset temperature), nhiệt độ đỉnh (peak temperature) và nhiệt ẩn chuyển pha Delta_h_m của mẫu thử có khối lượng nhỏ (vài miligram). DSC cung cấp đường cong thông lượng nhiệt theo nhiệt độ, cho phép phát hiện sự quá lạnh và độ tinh khiết của vật liệu.
  • Phương pháp lịch sử nhiệt độ (T-history Method): Được phát triển đặc biệt để đánh giá các mẫu PCM có khối lượng lớn và không đồng nhất (như muối ngậm nước trộn phụ gia), phương pháp T-history cho phép xác định đồng thời nhiệt dung riêng ở hai pha, nhiệt ẩn và mức độ quá lạnh mà các thiết bị DSC quy mô vi lượng khó phản ánh chính xác.

Ứng dụng thực tế của vật liệu thay đổi pha

1. Công trình xây dựng và kiến trúc tiết kiệm năng lượng

Theo Cabeza và cộng sự (2011), việc tích hợp PCM vào các tấm thạch cao ốp tường, lớp vữa trát hoặc khối bê tông trần giúp tăng đáng kể nhiệt dung biểu kiến của kết cấu bao che tòa nhà. Vào ban ngày khi bức xạ mặt trời và nhiệt độ ngoài trời tăng cao, PCM hấp thụ nhiệt thừa và nóng chảy, giữ cho nhiệt độ không khí bên trong phòng duy trì ổn định. Đến ban đêm, khi nhiệt độ giảm xuống, PCM đông đặc và giải phóng nhiệt lượng ra ngoài. Các thử nghiệm thực nghiệm ghi nhận khả năng giảm biên độ dao động nhiệt độ trong phòng từ 2 đến 4 độ C và cắt giảm tới 30% phụ tải làm mát đỉnh của hệ thống điều hòa không khí.

2. Hệ thống thu gom và lưu trữ năng lượng mặt trời

Theo phân tích của Zalba và cộng sự (2003), PCM được tích hợp vào các bộ thu nhiệt mặt trời dạng tấm phẳng hoặc ống thu nhiệt chân không để lưu trữ nhiệt lượng dồi dào thu được vào ban ngày và cung cấp nước nóng hoặc sưởi ấm liên tục vào ban đêm, khắc phục triệt để tính gián đoạn đặc trưng của nguồn năng lượng tái tạo.

3. Quản lý nhiệt thiết bị điện tử và pin xe điện (EV Battery)

Trong các khối pin lithium-ion của xe điện, theo tổng quan của Sharma và cộng sự (2009), việc phóng điện với cường độ cao sinh ra lượng nhiệt rất lớn. Tấm composite PCM-graphite bọc quanh các cell pin hấp thụ nhiệt tức thời trong các chu kỳ sạc nhanh hoặc tăng tốc, duy trì nhiệt độ khối pin trong ngưỡng an toàn tối ưu từ 20 đến 40 độ C, ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt cục bộ và giảm thiểu nguy cơ thoát nhiệt dây chuyền (thermal runaway).

4. Chuỗi cung ứng lạnh và dệt may thông minh

Theo Pielichowska & Pielichowski (2014), hộp cách nhiệt tích hợp tấm PCM chuyên dụng được sử dụng để vận chuyển vắc xin, chế phẩm sinh học và thực phẩm tươi sống ở các ngưỡng nhiệt độ nghiêm ngặt từ 2 đến 8 độ C hoặc dưới -20 độ C suốt nhiều ngày mà không cần nguồn điện cơ học. Trong ngành may mặc, sợi dệt chứa vi hạt PCM giúp điều hòa thân nhiệt cho người mặc trong các môi trường thời tiết khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu thay đổi pha (PCM) hoạt động dựa trên nguyên lý nhiệt động lực học nào?

PCM hoạt động dựa trên nguyên lý tích trữ nhiệt ẩn (latent heat). Khi nhiệt độ môi trường tăng đến điểm nóng chảy, vật liệu hấp thụ một lượng nhiệt lớn để phá vỡ mạng tinh thể và chuyển từ pha rắn sang pha lỏng mà nhiệt độ của chính nó gần như không đổi; ngược lại, khi môi trường hạ nhiệt, PCM đông đặc và tỏa lượng nhiệt ẩn này ra ngoài để cân bằng nhiệt độ.

Sự khác biệt cơ bản giữa PCM hữu cơ và PCM vô cơ là gì?

PCM hữu cơ (như paraffin và axit béo) có ưu điểm là không bị ăn mòn, không bị quá lạnh (supercooling) và ổn định qua hàng nghìn chu kỳ nhiệt nhưng dẫn nhiệt kém và dễ cháy. Trong khi đó, PCM vô cơ (như muối ngậm nước) có nhiệt ẩn cao hơn, dẫn nhiệt tốt hơn và không cháy nhưng dễ bị phân ly pha và có tính ăn mòn kim loại.

Phương pháp đóng gói vi mô (microencapsulation) giải quyết vấn đề gì trong ứng dụng PCM?

Đóng gói vi mô bao bọc các hạt PCM kích thước micromet bên trong một lớp vỏ polyme hoặc vô cơ bền vững. Kỹ thuật này ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng rò rỉ chất lỏng khi PCM nóng chảy, bảo vệ PCM khỏi tương tác với môi trường bên ngoài và tạo điều kiện dễ dàng trộn trực tiếp vào bê tông, thạch cao hoặc dệt may.

Tài liệu tham khảo

  1. Sharma, A., Tyagi, V. V., Chen, C. R., & Buddhi, D. (2009). Review on thermal energy storage with phase change materials and applications. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 13(2), 318-345. DOI: 10.1016/j.rser.2007.10.005
  2. Zalba, B., Marı́n, J. M., Cabeza, L. F., & Mehling, H. (2003). Review on thermal energy storage with phase change: materials, heat transfer analysis and applications. Applied Thermal Engineering, 23(3), 251-283. DOI: 10.1016/s1359-4311(02)00192-8
  3. Pielichowska, K., & Pielichowski, K. (2014). Phase change materials for thermal energy storage. Progress in Materials Science, 65, 67-123. DOI: 10.1016/j.pmatsci.2014.03.005
  4. Cabeza, L. F., Castell, A., Barreneche, C., de Gracia, A., & Fernández, A. I. (2011). Materials used as PCM in thermal energy storage in buildings: A review. Renewable and Sustainable Energy Reviews, 15(3), 1675-1695. DOI: 10.1016/j.rser.2010.11.018